first baron passfield
Định nghĩa
Danh từ riêng: "first baron passfield" (Nam tước Passfield thứ nhất) là một danh hiệu quý tộc dùng để chỉ Sidney James Webb (1859–1947), một nhà xã hội học, nhà kinh tế học người Anh, và là thành viên cốt cán của Hội Fabian. Danh hiệu này được phong cho ông vào năm 1929.
Ví dụ sử dụng
- (Nam tước Passfield thứ nhất là một nhân vật chủ chốt trong Đảng Lao động thời kỳ đầu.)
- (Nhiều tác phẩm của Nam tước Passfield thứ nhất đã ảnh hưởng đến chính sách xã hội của Anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the title first baron passfield": danh hiệu Nam tước Passfield thứ nhất.
- The title first baron passfield was created for Sidney Webb. (Danh hiệu Nam tước Passfield thứ nhất được tạo ra cho Sidney Webb.)
- "Lord Passfield": cách gọi tắt phổ biến của danh hiệu này.
- Lord Passfield served as Secretary of State for the Colonies. (Lãnh chúa Passfield từng giữ chức Bộ trưởng Thuộc địa.)
Biến thể và từ gần giống
- Baron (danh từ): nam tước, một tước hiệu quý tộc thấp nhất ở Anh.
- He was made a baron for his political services. (Ông được phong làm nam tước vì những cống hiến chính trị của mình.)
- Passfield (danh từ): tên địa danh ở Anh, nơi danh hiệu này được đặt theo.
- The estate in Passfield was his family home. (Khu đất ở Passfield là nhà của gia đình ông.)
Từ đồng nghĩa
- Sidney Webb: tên thật của người được phong danh hiệu này.
- Sidney Webb co-founded the London School of Economics. (Sidney Webb đồng sáng lập Trường Kinh tế London.)
- Fabian economist: nhà kinh tế học thuộc Hội Fabian, mô tả nghề nghiệp của ông.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Be known as: được biết đến với danh hiệu.
- Sidney Webb is known as first baron passfield. (Sidney Webb được biết đến với danh hiệu Nam tước Passfield thứ nhất.)
- Create a baron: phong tước nam tước.
- The King created him first baron passfield in 1929. (Nhà vua phong ông làm Nam tước Passfield thứ nhất vào năm 1929.)
Thành ngữ liên quan
- A peer of the realm: một quý tộc trong hàng ngũ quý tộc Anh.
- As first baron passfield, he became a peer of the realm. (Với tư cách là Nam tước Passfield thứ nhất, ông trở thành một quý tộc của vương quốc.)